
Diego Gonçalves là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
8Đá chính
870Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 8 | 870 | 2 | 0 | 0 | 24 | 11 | 73% | 41% | 3 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/257 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/139 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 57
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 6/14 | — | 6,42 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/9 | V | 6,19 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 2/11 | — | 5,78 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 5/11 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 81 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 19/27 | 0 | 8/11 | — | 8,10 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 5/9 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/08/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực46