Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Gonçalves

CriciumaTiền đạoBRA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Diego Gonçalves là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
8Đá chính
870Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—228870200241173%41%306,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/24
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/257 (73%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/31 (29%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/139 (41%)
Không chiến thắng / thua
23 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 57
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Gonçalves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 1-0840010115/2116/14—6,42
13/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-014002118/1002/4—6,44
14/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-445002009/1002/9V6,19
09/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-2680000117/2002/11—5,78
05/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 2-0840000116/2115/11—6,36
31/08/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2811033219/2708/11—8,10
24/08/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-2dự bị00000—0———
20/08/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPH 1-1300000010/1515/9—6,54
16/08/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 1-010000004/500/2—6,44
09/08/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubB 0-212000004/600/2—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201723200 nghìn €
06/12/201723200 nghìn €
22/05/201823150 nghìn €
04/01/201924250 nghìn €
11/08/202126350 nghìn €
02/12/202127500 nghìn €
05/04/202227500 nghìn €
18/08/202227500 nghìn €
13/11/202228500 nghìn €
06/04/202328500 nghìn €
24/07/202328500 nghìn €
10/12/202329500 nghìn €
17/04/202429500 nghìn €
08/12/202430400 nghìn €
26/06/202530350 nghìn €
23/11/202531500 nghìn €
18/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2025Mirassol - SPCriciumaChuyển nhượng—
30/12/2024Esporte Clube JuventudeMirassol - SPCho mượn—
10/07/2024Mirassol - SPEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/12/2023Goias Esporte ClubeMirassol - SPCho mượn—
31/12/2022Mirassol - SPGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2022Botafogo - RJMirassol - SPCho mượn—
10/06/2021Mirassol - SPBotafogo - RJChuyển nhượng—
09/06/2021Londrina PRMirassol - SPChuyển nhượng—
30/05/2021Mirassol - SPLondrina PRCho mượn—
02/05/2021Londrina PRMirassol - SPChuyển nhượng—
30/01/2021FigueirenseLondrina PRCho mượn—
19/01/2020Londrina PRFigueirenseChuyển nhượng—
29/11/2019Botafogo SPLondrina PRCho mượn—
13/06/2019Londrina PRBotafogo SPChuyển nhượng—
14/04/2019Ferroviaria SPLondrina PRChuyển nhượng—
06/01/2019Internacional - RSFerroviaria SPChuyển nhượng—
30/12/2018Ventforet KofuInternacional - RSCho mượn—
15/07/2018Internacional - RSVentforet KofuChuyển nhượng—
12/07/2018Parana PRInternacional - RSCho mượn—
31/12/2017Internacional - RSParana PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com