
Diego García là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malmo FF.
Tiểu sử Diego García
Diego García là tiền đạo người Tây Ban Nha, cao 188 cm, nặng 78 kg và thi đấu chủ yếu bằng chân phải. Ở tuổi 26, cầu thủ hiện khoác áo Malmo FF tại Allsvenskan Thụy Điển, với 9 trận, 3 bàn và 344 phút trong mùa 2026, điểm trung bình 6,95. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất là 2,0 triệu € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là mục Hết hạn mượn từ CD Leganes sang Malmo FF ngày 30/06/2026, phí 1,0 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
344Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 9 | 3 | 344 | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 75% | 42% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/62 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/49 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/3 | 0 | 3/10 | V | 7,73 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 3/5 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/10 | 1 | 4/10 | — | 8,01 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/4 | — | 8,08 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 4/4 | — | 6,60 |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/6 | — | 6,57 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 4/15 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Leganes | Malmo FF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Fuenlabrada | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | CD Leganes | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Leganés B | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Rayo Vallecano B | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh30
- Thể lực45