Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Ferraresso

Slavia SofiaHậu vệBUL
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Diego Ferraresso là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Slavia Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—111199000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 250 nghìn €2010: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201017250 nghìn €
21/12/201018200 nghìn €
28/08/201220400 nghìn €
02/11/201220450 nghìn €
24/07/201321500 nghìn €
12/09/201321600 nghìn €
20/10/201321800 nghìn €
27/07/201523800 nghìn €
16/12/201523800 nghìn €
20/01/201724400 nghìn €
04/07/201725300 nghìn €
15/01/201825250 nghìn €
02/07/201826250 nghìn €
24/01/201926250 nghìn €
28/06/201927300 nghìn €
14/01/202027250 nghìn €
17/08/202028300 nghìn €
18/01/202128300 nghìn €
20/05/202129250 nghìn €
07/12/202129200 nghìn €
30/05/202230250 nghìn €
27/11/202230250 nghìn €
04/06/202331200 nghìn €
12/12/202331125 nghìn €
29/05/202432100 nghìn €
12/09/202432150 nghìn €
18/12/202432175 nghìn €
09/06/202533150 nghìn €
07/12/202533150 nghìn €
21/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Gloria BuzauSlavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2023Botev VratsaGloria BuzauChuyển nhượng—
28/09/2021Free playerBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2021Cracovia KrakowFree playerTrở lại—
26/07/2016Slavia SofiaCracovia KrakowChuyển nhượng—
12/07/2014Lokomotiv PlovdivSlavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2012Litex LovechLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
29/06/2012EtropoleLitex LovechCho mượn—
02/01/2011Litex LovechEtropoleChuyển nhượng—
30/06/2008Lovech U19Litex LovechChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy39
  • Sức mạnh58
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com