
Diego Falcinelli là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/02/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/05/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/07/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 1,1 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,1 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 3,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/08/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2020 | 29 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/10/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.