
Diego Falcinelli là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 434 | 1 | 0 | 1 | 21 | 9 | 69% | 44% | 2 | 0 | 4,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 4,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/115 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 3/6 | V | 6,40 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Carpi | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 16/22 | 1 | 4/10 | — | 7,30 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-1 | 62 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11/18 | 0 | 3/8 | V | 7,80 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 15/27 | 2 | 6/11 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 7 | 3 | 2 | 11/16 | 0 | 5/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/02/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/05/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/07/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 1,1 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,1 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 3,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/08/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2020 | 29 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/10/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh27
- Thể lực40