Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Falcinelli

CittadellaTiền đạoITA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Diego Falcinelli là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—6543410121969%44%204,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 4,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/115 (69%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/50 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Falcinelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-2450031117/2101/6—6,40
27/09/2026Serie Cvs LeccoT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoT 1-0760020110/1123/6V6,40
17/09/2026Serie Cvs Juventus U23T 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Serie C@ CarpiT 2-1720131216/2214/10—7,30
07/09/2026Serie Cvs LumezzaneT 2-1621043211/1803/8V7,80
01/09/2026Serie C@ Renate ACT 1-0900121115/2726/11——
22/08/2026Serie Cvs Us PergoletteseT 2-0890073211/1605/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 650 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,3 triệu €2016: 1,1 triệu €2016: 1,1 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,8 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 1,9 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/20091850 nghìn €
09/02/201018100 nghìn €
22/01/201220150 nghìn €
25/05/201220200 nghìn €
25/12/201221400 nghìn €
04/07/201322650 nghìn €
28/01/201422700 nghìn €
14/07/201423800 nghìn €
09/02/201523900 nghìn €
28/06/2015241,3 triệu €
03/01/2016241,1 triệu €
14/07/2016251,1 triệu €
01/01/2017252,0 triệu €
07/06/2017255,0 triệu €
28/12/2017264,0 triệu €
06/06/2018263,8 triệu €
19/12/2018273,5 triệu €
05/06/2019273,0 triệu €
29/12/2019281,9 triệu €
07/04/2020281,5 triệu €
20/08/2020291,2 triệu €
21/12/2020292,2 triệu €
11/06/2021292,0 triệu €
27/12/2021301,0 triệu €
06/06/202230800 nghìn €
21/12/202231800 nghìn €
11/06/202331800 nghìn €
26/12/202332700 nghìn €
02/06/202432500 nghìn €
22/12/202433400 nghìn €
01/06/202533300 nghìn €
19/10/202534250 nghìn €
16/12/202534225 nghìn €
18/06/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh27
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com