
Diego Castañeda là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.
Tiểu sử Diego Castañeda
Diego Castañeda là tiền vệ thi đấu cho FC Vardar Skopje, mang quốc tịch Argentina và hiện 28 tuổi. Cao 174 cm, chân thuận là chân phải, sinh ngày 19/05/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 6 trận ra sân với tổng 386 phút thi đấu tại North Macedonia First Football League. Cầu thủ chuyển đến FC Vardar Skopje từ OFK Petrovac ngày 30/06/2025, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất 225 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 386 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 386 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 1/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
| 19/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/10/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | OFK Petrovac | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Villa Dalmine | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2023 | Cañuelas FC | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sacachispas FC | Cañuelas FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Cañuelas FC | Sacachispas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA San Miguel | Cañuelas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | CSC Deportivo Laferrere | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Boca Juniors II | Club Nacional B | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy72
- Sức mạnh32
- Thể lực33