
Diego Carioca là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Kahraba Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
674Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 674 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 674 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/18 | 1 | 1/6 | V | 6,42 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/4 | — | 5,90 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 3/8 | V | 5,60 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 4/8 | — | 6,63 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/09/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/10/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ayutthaya United | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | Chadormalu SC | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Kolos Kovalivka | Chadormalu SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sumgayit FK | Kolos Kovalivka | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Kolos Kovalivka | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Zalaegerszegi TE | Kolos Kovalivka | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Kolos Kovalivka | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Jagiellonia Bialystok | Kolos Kovalivka | Cho mượn | — |
| 14/03/2022 | Kolos Kovalivka | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | FK Vitebsk | Kolos Kovalivka | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 30/12/2020 | Shakhter Soligorsk | FK Vitebsk | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | FK Vitebsk | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | CE Lajeadense | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CE Aimoré | CE Lajeadense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gremio FBPA U20 | CE Aimoré | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CE Aimoré | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực34