
Diego Campos
Tiền đạoCRC
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Diego Campos là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CRC.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 6-1 | 64 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 550 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bali United | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2026 | LD Alajuelense | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Degerfors IF | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Jerv | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | Chicago Fire | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2018 | Indy Eleven | Chicago Fire | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Chicago Fire | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Clemson Tigers (Clemson University) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Montverde Academy | Clemson Tigers (Clemson University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực32