Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Campos

Sport HuancayoThủ mônPER
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Diego Campos là thủ môn 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Cứu thua
0/1Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1062000——016,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Campos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-1dự bị000—0———
31/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 3-1dự bị000—0———
22/08/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaB 0-2dự bị000—0———
16/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-4dự bị000—0———
26/07/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 2-0dự bị000—0———
20/07/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-2dự bị000—0———
31/05/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesB 1-2dự bị000—0———
25/05/2026Liga 1 Peruvs CiencianoH 2-2dự bị000—0———
17/05/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 1-4dự bị000—0———
11/05/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201620150 nghìn €
21/06/201721175 nghìn €
05/09/201721200 nghìn €
28/12/201721250 nghìn €
16/04/201922200 nghìn €
01/09/202125200 nghìn €
22/08/202226200 nghìn €
18/12/202226175 nghìn €
01/06/202327175 nghìn €
14/11/202327300 nghìn €
27/05/202428325 nghìn €
06/11/202428325 nghìn €
11/06/202529325 nghìn €
05/11/202529325 nghìn €
04/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 343
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com