
Diego Caito Barcellos Oliveira dos Santos
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Diego Caito Barcellos Oliveira dos Santos là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.073Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1073Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 9 | 8 | 713 | 1 | 0 | 0 | 15 | 5 | 86% | 57% | 2 | 0 | 6,64 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 56% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 320/371 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/80 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/154 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/23 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 4/6 | — | 5,99 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 6/10 | — | 6,37 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 64/72 | 1 | 6/10 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 40/52 | 3 | 13/20 | V | 6,20 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 34/39 | 0 | 3/8 | — | 6,81 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 6/9 | — | 6,61 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/25 | 4 | 5/9 | — | 6,85 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/56 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 1 | 4/8 | V | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Goias Esporte Clube | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Goiás Esporte Clube U20 | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Athletico Paranaense U17 | Goiás Esporte Clube U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực40