Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Caballo

32Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Diego Caballo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Unionistas de Salamanca CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—554040004181%62%226,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/255 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
14/23 (60%)
Chuyền dài chính xác
25/55 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/35 (62%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Caballo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 0-1900000155/7069/12V7,30
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Cultural LeonesaT 2-0900010232/4013/5Đ6,30
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ MirandesB 0-1800010231/4015/6—6,70
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD OurenseT 3-1900021364/7223/6—7,60
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real UnionB 2-4540000325/3322/6Đ4,59

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201622300 nghìn €
26/10/201622200 nghìn €
01/02/201722200 nghìn €
28/06/201723100 nghìn €
31/12/201723200 nghìn €
29/05/201824250 nghìn €
17/09/201824400 nghìn €
18/02/201925800 nghìn €
28/06/201925800 nghìn €
19/12/201925800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
07/10/202026600 nghìn €
07/01/202126600 nghìn €
23/06/202127500 nghìn €
29/12/202127300 nghìn €
28/06/202228300 nghìn €
04/04/202329450 nghìn €
20/12/202329450 nghìn €
17/06/202430350 nghìn €
08/12/202430300 nghìn €
26/03/202531250 nghìn €
24/06/202531200 nghìn €
29/12/202531150 nghìn €
22/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026CD LugoUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
30/06/2025CF IntercityCD LugoChuyển nhượng—
07/01/2025AalborgCF IntercityChuyển nhượng—
04/07/2023Sydney FCAalborgChuyển nhượng—
12/07/2022SabadellSydney FCChuyển nhượng—
11/08/2021Albacete Balompié SADSabadellChuyển nhượng—
21/01/2020Extremadura UDAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
01/09/2019RC DeportivoExtremadura UDChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo FabrilRC DeportivoChuyển nhượng—
01/07/2017Valencia CF MestallaDeportivo FabrilChuyển nhượng—
05/07/2015Real Madrid CastillaValencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2011Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com