
Diego Barreto là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
964Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
964Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 12 | 964 | 1 | 0 | 2 | 22 | 6 | 79% | 39% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/436 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 19/43 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/128 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 61
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 2/6 | — | 6,21 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/6 | — | 5,94 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 0/3 | — | 5,86 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/39 | 1 | 4/10 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 24/28 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/22 | 3 | 3/9 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 0/2 | — | 6,83 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 0/2 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/10/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/05/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực37