
Diego Barrera
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Diego Barrera là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.103Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
701Phút/bàn
15/44Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 25 | 2.103 | 3 | 0 | 1 | 44 | 15 | 73% | 44% | 5 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.103 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/44
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 31/71
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 367/498 (73%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 14/94 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/38 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/267 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 114
- Bị tước bóng
- 42
- Mất quyền kiểm soát
- 382
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/13 | 4 | 5/7 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 2 | 19/23 | 3 | 5/10 | — | 7,17 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/9 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/26 | 4 | 8/13 | V | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 5/13 | — | 5,98 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/15 | 0 | 3/7 | — | 6,01 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 1/7 | — | 5,99 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 0/6 | — | 6,19 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 5/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | CA Central Cordoba SDE | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Talleres Cordoba | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FC Juárez U23 | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | CA Talleres II | FC Juárez U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực36