
Diego Bardanca
Hậu vệPHI
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diego Bardanca là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PHI.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,06 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 2 | 3/6 | V | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/10/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/10/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/04/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/07/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kanchanaburi Power FC | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | Kitchee | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Persis Solo FC | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Buriram United | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Chonburi FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 18/12/2022 | Buriram United | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2022 | Free Player | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2021 | Puszcza Niepolomice | Free Player | Trở lại | — |
| 22/07/2021 | Lokomotiv Tashkent | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | ND Gorica | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Indjija | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Bytovia Bytow | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2019 | Gimnástica de Torrelavega | Bytovia Bytow | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | UD Ibiza | Gimnástica de Torrelavega | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | SJK Seinajoen | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2017 | Real Jaén CF | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | UD Levante B | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Eldense | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlético Onubense | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Valladolid B | Atlético Onubense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật33
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực43