
Diego Alejandro Sosa
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Diego Alejandro Sosa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.811Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2811Phút/bàn
8/33Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 29 | 2.541 | 1 | 0 | 3 | 31 | 8 | 74% | 51% | 3 | 0 | 6,57 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.541 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/31
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 681/911 (74%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 42/144 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/151 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/164 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 55
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 422
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 3/10 | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/23 | 2 | 3/6 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 3 | 3/5 | — | 6,41 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 3/6 | — | 6,68 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 3/3 | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/29 | 1 | 2/5 | V | 6,77 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 1 | 2/4 | — | 6,22 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 2/7 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 16/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 475 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 475 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực54