Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Agustín Medina

Club Atlético LanúsTiền vệARG
19Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Diego Agustín Medina là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
23Đá chính
1.889Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1889Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—24151.26700012280%45%706,40
Copa Libertadores2026—543371003281%50%106,80
Copa Sudamericana2026—221790001073%62%006,01
Copa Argentina2026—221060000077%50%205,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.267 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
651/807 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
39/70 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
18
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/161 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 77
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
206
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/232 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/32 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/106 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Agustín Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0870000039/4834/6V6,46
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0890031248/5735/8—6,90
04/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0760010135/3946/12—6,60
22/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-1590000022/3411/6—5,47
15/09/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 3-03000003/40——6,50
07/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaT 1-021000009/1212/4V6,53
29/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-11000001/101/1—6,47
25/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-13000001/100/1—6,38
07/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 1-2400000021/3112/5—5,50
03/08/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 0-110001003/50——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/202518250 nghìn €
01/06/2025181,0 triệu €
23/09/2025183,0 triệu €
16/12/2025194,5 triệu €
21/05/2026194,5 triệu €
16/09/2026194,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Club Atlético Lanús IIClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
31/12/2023Lanus U20Club Atlético Lanús IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com