
Diego là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
1.052Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 10 | 1.036 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 77% | 56% | 2 | 0 | 6,15 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.036 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/295 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/27 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/28 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/90 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/31 | 0 | 4/6 | — | 6,35 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/6 | — | 5,91 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 4/9 | V | 5,54 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 4/7 | V | 6,18 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 2-3 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 5 | 8/9 | — | 5,72 |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 09/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 3/7 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | Pouso Alegre FC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Disqualification | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Desportiva Aliança | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Guarani SP | Desportiva Aliança | Cho mượn | — |
| 12/04/2023 | Desportiva Aliança | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2023 | Coritiba SAF - PR | Desportiva Aliança | Cho mượn | — |
| 10/04/2022 | Desportiva Aliança | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2022 | Ypiranga AP | Desportiva Aliança | Cho mượn | — |
| 27/05/2021 | Desportiva Aliança | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Desportiva Aliança | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | EC Democrata | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | EC Taubaté | EC Democrata | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | EC Taubaté U20 | EC Taubaté | Chuyển nhượng | — |