
Didier Ndong
Tiền vệGAB
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Didier Ndong là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GAB.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Niger | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 2 | 3/7 | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Maroc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 6 | 6/9 | — | 6,24 |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nigeria | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burundi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 03/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/04/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/07/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 15/05/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Esteghlal Tehran | Free Player | Trở lại | — |
| 08/08/2024 | Al Riyadh | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Dijon | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2022 | Yeni Malatyaspor | Dijon | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Dijon | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Guingamp | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free Player | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2018 | Sunderland | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2018 | Watford | Sunderland | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Sunderland | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Lorient | Sunderland | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 02/01/2015 | CS Sfaxien | Lorient | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 03/07/2012 | Association Omnisports Centre Mbérie Sportif | CS Sfaxien | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực55