Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Didier Ndong

Tiền vệGAB
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Didier Ndong là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GAB.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Didier Ndong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CANvs NigerT 2-0900000066/7323/7—6,85
26/09/2026CAN@ MarocB 0-2900000029/3366/9—6,24
13/11/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaH 1-18400000—0——6,45
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BurundiT 2-09000000—0——6,50
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GambiaT 4-39000000—0——6,30
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireH 0-09000000—0——6,70
03/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ SeychellesT 4-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/04/201318400 nghìn €
01/01/201419500 nghìn €
29/07/201420500 nghìn €
13/01/201520800 nghìn €
05/06/2015201,2 triệu €
03/02/2016214,0 triệu €
12/07/2016225,0 triệu €
23/10/20162210,0 triệu €
19/02/20172210,0 triệu €
27/06/20172310,0 triệu €
27/05/2018238,0 triệu €
06/03/2019245,0 triệu €
02/06/2019244,0 triệu €
18/12/2019254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
14/10/2020263,5 triệu €
08/04/2021263,0 triệu €
03/06/2021262,5 triệu €
11/10/2021272,2 triệu €
03/01/2022272,0 triệu €
01/06/2022271,2 triệu €
27/10/2022281,5 triệu €
15/06/2023281,2 triệu €
14/12/2023291,2 triệu €
03/06/2024291,2 triệu €
22/12/2024301,2 triệu €
15/05/2025301,2 triệu €
07/12/2025311,0 triệu €
08/04/202631800 nghìn €
05/10/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Esteghlal TehranFree PlayerTrở lại—
08/08/2024Al RiyadhEsteghlal TehranChuyển nhượng—
11/08/2023DijonAl RiyadhChuyển nhượng—
07/03/2022Yeni MalatyasporDijonCho mượn—
24/08/2021DijonYeni MalatyasporChuyển nhượng—
28/07/2019GuingampDijonChuyển nhượng—
31/12/2018Free PlayerGuingampChuyển nhượng—
23/09/2018SunderlandFree PlayerTrở lại—
30/05/2018WatfordSunderlandCho mượn—
30/01/2018SunderlandWatfordChuyển nhượng—
30/08/2016LorientSunderlandHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
02/01/2015CS SfaxienLorientHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
03/07/2012Association Omnisports Centre Mbérie SportifCS SfaxienHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com