Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Didier Desprez

FC RouenThủ mônFRA
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Didier Desprez là thủ môn 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Didier Desprez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-3dự bị000—0———
04/10/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0dự bị000—0———
25/09/2026National Pháp@ CaenB 2-3dự bị000—0———
19/09/2026National Phápvs AubagneT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026National Pháp@ Thionville FCT 4-0dự bị000—0———
04/09/2026National Phápvs ValenciennesH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-0dự bị000—0———
21/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-0dự bị000—0———
15/08/2026National Pháp@ US OrléansT 2-1dự bị000—0———
08/08/2026National Phápvs Cannes ASH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €20192025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201920300 nghìn €
27/06/201920300 nghìn €
05/01/202020300 nghìn €
14/10/202021300 nghìn €
24/06/202122300 nghìn €
05/01/202222300 nghìn €
11/04/202223300 nghìn €
19/12/202223200 nghìn €
13/06/202324150 nghìn €
14/10/202324125 nghìn €
16/01/202424125 nghìn €
20/06/202425125 nghìn €
26/12/202425125 nghìn €
18/06/202526150 nghìn €
20/10/202526100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bula FCFC RouenChuyển nhượng—
05/01/2026Free playerBula FCChuyển nhượng—
30/06/2025F91 DudelangeFree playerTrở lại—
10/07/2023RC Sporting CharleroiF91 DudelangeChuyển nhượng—
29/06/2023Paris 13 AtleticoRC Sporting CharleroiCho mượn—
12/07/2022RC Sporting CharleroiParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/08/2021Paris FCRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
10/01/2021RC LensParis FCChuyển nhượng—
29/06/2019DrancyRC LensCho mượn—
03/09/2018RC LensDrancyChuyển nhượng—
30/06/2018Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2016Lens U17Lens BChuyển nhượng—
30/06/2014RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com