
Didi Torrico là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Aurora.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.992Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 18 | 1.678 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 50% | 2 | 0 | 6,67 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 3 | 314 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 62% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.678 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 864/999 (86%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 111/172 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/137 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 54
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/181 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/65 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 1 | 4/6 | V | 5,86 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/59 | 1 | 5/7 | — | 6,74 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Aurora | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 2 | 8/14 | — | 6,14 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 3/6 | — | 5,81 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | — | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 4/7 | V | 6,63 |
| 26/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/38 | 1 | 1/3 | — | 7,14 |
| 22/08/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 0 | 7/13 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/03/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/10/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 09/04/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/07/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 17/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Aurora | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Palmaflor del Trópico | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Royal Pari FC | Palmaflor del Trópico | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Jorge Wilstermann | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Sport Boys Warnes | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Sport Boys Warnes | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Blooming | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Club Guabira | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Nacional Potosi | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2011 | Bolivar | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2010 | Jorge Wilstermann | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2009 | La Paz FC | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2007 | Club Universidad Iberoamericana | La Paz FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực47