Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dicky·Indrayana

Madura UnitedThủ mônINA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dicky·Indrayana là thủ môn 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Madura United.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dicky·Indrayana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-1dự bị000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-0dự bị000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-090000—0——6,40
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 1-290000—0——6,00
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-390000—0——5,70
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 2-090000—0——6,90
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 1-090000—0——6,80
25/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-290000—0——6,00
17/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaT 2-190000—0—V6,20
11/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 2-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20182125 nghìn €
21/12/20182125 nghìn €
26/12/20192225 nghìn €
16/06/20212450 nghìn €
13/12/20212450 nghìn €
21/07/202225100 nghìn €
09/03/202325125 nghìn €
16/08/202326125 nghìn €
15/02/202426100 nghìn €
14/07/202427100 nghìn €
05/12/202427100 nghìn €
28/05/20252775 nghìn €
18/12/20252875 nghìn €
26/05/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com