Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diamantis Chouchoumis

KallitheaHậu vệGRE
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Diamantis Chouchoumis là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kallithea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diamantis Chouchoumis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 1-2450000020/2700/2—5,56
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3630020114/1612/6V5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201217150 nghìn €
25/08/201218250 nghìn €
20/09/201218250 nghìn €
09/02/201318300 nghìn €
27/03/201419300 nghìn €
10/11/201420300 nghìn €
09/05/201520500 nghìn €
26/09/201521500 nghìn €
20/06/201621400 nghìn €
20/12/201622350 nghìn €
10/05/201722350 nghìn €
27/12/201723300 nghìn €
27/06/201823250 nghìn €
13/01/201924200 nghìn €
11/10/202026200 nghìn €
11/02/202126200 nghìn €
31/10/202127300 nghìn €
08/06/202227350 nghìn €
06/11/202228350 nghìn €
21/05/202328350 nghìn €
19/12/202329300 nghìn €
05/03/202429400 nghìn €
29/05/202429400 nghìn €
17/12/202430400 nghìn €
22/05/202530350 nghìn €
11/12/202531350 nghìn €
03/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026AE KifisiasKallitheaChuyển nhượng—
30/06/2025Asteras AktorAE KifisiasChuyển nhượng—
30/06/2023Panetolikos AgrinioAsteras AktorChuyển nhượng—
30/06/2021Apollon SmirnisPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
09/07/2019Free PlayerApollon SmirnisChuyển nhượng—
24/02/2019Vojvodina Novi SadFree PlayerTrở lại—
10/07/2018Slovan BratislavaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
28/07/2017PanathinaikosSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2012Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com