Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dhurgham Ismail

Newroz SC(IRQ)Hậu vệIRQ
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dhurgham Ismail là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Newroz SC(IRQ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—7545000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dhurgham Ismail · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ PhilippinesT 5-0dự bị00000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PhilippinesT 1-07600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 500 nghìn €2018: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201520100 nghìn €
07/10/201521300 nghìn €
17/01/201621650 nghìn €
14/07/201622800 nghìn €
09/01/2017221,2 triệu €
08/06/2017231,2 triệu €
04/02/201823500 nghìn €
29/05/201824200 nghìn €
23/03/202126350 nghìn €
08/07/202127550 nghìn €
06/04/202328600 nghìn €
06/04/202429600 nghìn €
06/04/202530450 nghìn €
28/12/202531400 nghìn €
02/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Al ZawraaNewroz SCChuyển nhượng—
22/07/2025Al KhaldiyaAl ZawraaChuyển nhượng—
27/07/2023Al TalabaAl KhaldiyaChuyển nhượng—
11/07/2022Al Quwa Al JawiyaAl TalabaChuyển nhượng—
05/08/2021Al ZawraaAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
30/06/2020Al ShortaAl ZawraaChuyển nhượng—
31/12/2018Caykur RizesporAl ShortaChuyển nhượng—
05/08/2015Al ShortaCaykur RizesporChuyển nhượng—
19/11/2010Naft MissanAl ShortaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com