
Dhoraso Klas là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.407Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 14 | 11 | 1.041 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 81% | 71% | 0 | 0 | 6,56 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 6 | 3 | 307 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 83% | 41% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.041 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/159 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 0/2 | — | 5,71 |
| 30/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Aluminij | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 3/6 | — | 5,94 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs El Salvador | T 4-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | KMSK Deinze | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ADO Den Haag | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | Free Player | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2021 | Den Bosch | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | FC Den Bosch U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Den Bosch U19 | FC Den Bosch U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brabant United U17 | FC Den Bosch U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brabant United Youth | Brabant United U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Amsterdam Youth | Brabant United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực44