
Deyvison Fernandes de Oliveira
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Deyvison Fernandes de Oliveira là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sisaket United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 46 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 93% | 25% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 12 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Bangkok FC | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Mahasarakham CC FC | Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Mahasarakham CC FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chiangmai United FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Lampang FC | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Nongbua Pitchaya FC | Lampang FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Toko Customs United | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Songkhla FC | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2019 | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Songkhla FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2019 | Bonsucesso FC (RJ) | São Gonçalo Esporte Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2017 | GE Anápolis | Bonsucesso FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | ASEEV | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Guarani EC | ASEEV | Cho mượn | — |
| 22/03/2016 | ASEEV | Guarani EC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2016 | Anápolis FC | ASEEV | Cho mượn | — |
| 10/01/2016 | ASEEV | Anápolis FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2015 | Bonsucesso FC (RJ) | ASEEV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | América Football Club (RJ) | Bonsucesso FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Madureira | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Vasas FC | Madureira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực50