
Desiree Van Lunteren là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar (nữ).
Tiểu sử Desiree Van Lunteren
Tiền vệ 33 tuổi Desiree Van Lunteren, người Netherlands, hiện chơi cho AZ Alkmaar (nữ). Ở mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 7 trận ra sân, 2 bàn thắng, 585 phút thi đấu và điểm trung bình 4,51. Tại Eredivisie (nữ), số liệu là 2 bàn sau 7 trận, còn ở Netherlands Women's Dutch Cup là 1 bàn và 2 kiến tạo trong 3 trận. Chiều cao ghi nhận là 170 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 585 | 2 | 0 | 0 | 18 | 6 | 70% | 53% | 2 | 0 | 4,51 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 4,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/172 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 3/5 | V | 5,60 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/18 | 1 | 4/8 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 3 | 5/8 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 19/25 | 2 | 5/8 | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/27 | 1 | 4/7 | V | 6,53 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/25 | 0 | 1/6 | — | 7,47 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 3 | 13/19 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 3/6 | — | 6,89 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 5 | 18/22 | 2 | 3/9 | — | 8,20 |