
Derrick Mensah là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Slovan Velvary.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/09/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/01/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/10/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/10/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/07/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/10/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/09/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/03/2026 | Slovan Velvary | SK Detmarovice | Hết hạn mượn | — |
| 01/09/2024 | MFK Dolny Kubin | Slovan Velvary | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2024 | Dinamo Samarqand | MFK Dolny Kubin | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2023 | MFK Havirov | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2022 | SK Detmarovice | MFK Havirov | Hết hạn mượn | — |
| 29/09/2020 | Free Player | SK Detmarovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AC Kajaani | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2019 | SC Znojmo | AC Kajaani | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/03/2019 | Free Player | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Dunav Ruse | Free Player | Trở lại | — |
| 14/08/2018 | NK Aluminij | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Haugesund | NK Aluminij | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2016 | MFK Karviná | Haugesund | Cho mượn | — |
| 04/09/2016 | Haugesund | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | FC Baník Ostrava | Haugesund | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2014 | Free Player | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2013 | Club Africain | Free Player | Trở lại | — |
| 21/08/2013 | Tema Youth SC | Club Africain | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |