Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Derrick Köhn

1. FC Union BerlinHậu vệGHA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Derrick Köhn là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—20160002155%33%005,67
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Derrick Köhn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-78001003/300/1—5,42
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-4dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-38001102/601/2—5,91
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht BraunschweigT 4-2dự bị00000—0———
11/05/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1300000113/1401/3V6,22
02/05/2026Bundesligavs FC KölnH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 1-3dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-222002014/802/6—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,8 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201718150 nghìn €
19/02/201819250 nghìn €
06/09/201819300 nghìn €
11/07/201920350 nghìn €
10/12/201920450 nghìn €
02/04/202021550 nghìn €
07/04/202021500 nghìn €
30/06/202021800 nghìn €
13/10/2020211,0 triệu €
08/03/202122800 nghìn €
18/05/202122800 nghìn €
04/01/202222650 nghìn €
07/06/202223550 nghìn €
27/09/2022231,0 triệu €
29/11/2022231,5 triệu €
27/06/2023242,0 triệu €
19/10/2023242,8 triệu €
14/12/2023243,0 triệu €
14/03/2024254,8 triệu €
30/05/2024256,0 triệu €
19/12/2024256,0 triệu €
04/06/2025265,0 triệu €
18/12/2025264,0 triệu €
26/05/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025Galatasaray1. FC Union BerlinHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2025SV Werder BremenGalatasarayCho mượn—
29/08/2024GalatasaraySV Werder BremenChuyển nhượng—
07/02/2024Hannover 96GalatasarayHết hạn mượn 3.35M €3,4 triệu €
30/06/2022Willem IIHannover 96Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2020Bayern Munchen IIWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2017Hamburger SV U19Bayern Munchen IIHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2016Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Bramfelder SV YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com