
Derik Osede là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 4 | 3 | 280 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/125 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 1 | 3/6 | — | 6,93 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2012 | 19 | — |
| 24/12/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/01/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 08/05/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/10/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/01/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/02/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/03/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2014 | 21 | — |
| 23/09/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/09/2018 | 25 | — |
| 26/11/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/03/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/03/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
| 19/12/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 32 | — |
| 17/03/2026 | 33 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barbastro | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Free player | Barbastro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Inter Turku | Free player | Trở lại | — |
| 04/02/2024 | Waterford United | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Pontevedra | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Free player | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Alcoyano | Free player | Trở lại | — |
| 15/02/2022 | Free player | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RC Deportivo | Free player | Trở lại | — |
| 04/10/2020 | Numancia | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2018 | Free player | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bolton Wanderers | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2015 | Real Madrid Castilla | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực56
- Kỹ thuật41