
Derick Poloni là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,68Bàn/90 phút
53Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 71 | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 63% | 66% | 0 | 0 | 2,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 2,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 23 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 7,50 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/3 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/21 | 6 | 7/15 | V | 6,18 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/14 | 1 | 6/11 | — | 7,70 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/12 | 2 | 7/10 | — | 6,78 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 4 | 6/12 | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 5/8 | — | 7,53 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 4 | 7/16 | — | 7,07 |
| 23/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/35 | 2 | 4/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/02/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/02/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 375 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 01/11/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 31/10/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Eldense | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Casa Pia AC | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Vitoria Setubal | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Leixoes | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anadia | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | GD Sourense | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Académica de Coimbra B | GD Sourense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sao Paulo U20 | Académica de Coimbra B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực50