
Deon Hotto là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NAM, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 29% | 0 | 0 | 6,13 |
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 278 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 82% | 62% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/57 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/167 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Mamelodi Sundowns | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 33/44 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 6/14 | — | 5,90 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Comoros | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/25 | 0 | 1/10 | — | 6,09 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Cộng hòa Congo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | 6/14 | — | 6,17 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kruger United | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Sekhukhune United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/51 | 3 | 5/7 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Sekhukhune United | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/35 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 3-0 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 52/55 | 3 | 3/4 | — | 8,15 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 2/6 | — | 6,72 |