
Denso Kasius là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,34 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/1 | V | 6,07 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,98 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 3-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 23/04/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | V | 6,10 |
| 19/04/2026 | Cúp KNVB | vs NEC Nijmegen | T 5-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,59 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 36/42 | 2 | 3/4 | — | 7,70 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 2/4 | — | 5,96 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | T 4-0 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 3 | 4/8 | V | 7,58 |