
Denso Kasius là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 0% | 1 | 0 | 6,07 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/1 | V | 6,07 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,98 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 3-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 23/04/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | V | 6,10 |
| 19/04/2026 | Cúp KNVB | vs NEC Nijmegen | T 5-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,59 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 36/42 | 2 | 3/4 | — | 7,70 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 2/4 | — | 5,96 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | T 4-0 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 3 | 4/8 | V | 7,58 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/26 | 1 | 2/5 | V | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/03/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 1,7 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2023 | Bologna | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng 3M € | — |
| 29/06/2023 | SK Rapid Wien | Bologna | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Bologna | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | FC Utrecht U21 | Bologna | Hết hạn mượn 3.28M € | 3,3 triệu € |
| 28/01/2022 | Volendam | FC Utrecht U21 | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | FC Utrecht U21 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ADO Den Haag (Youth) | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jong Feyenoord Youth | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | DHC Delft Youth | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh59
- Thể lực52