
Dennis Srbeny
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Dennis Srbeny là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Tiểu sử Dennis Srbeny
Dennis Srbeny là tiền đạo của SpVgg Greuther Fürth, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 05/05/1994 và 32 tuổi. Cao 190 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 442 phút, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,51, gồm 7 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ SC Paderborn 07 đến SpVgg Greuther Fürth ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 376 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 72% | 39% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 66% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/102 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/4 | — | 6,15 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | V | 6,37 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 0 | 2/6 | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 5/5 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 3/7 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/23 | 0 | 0/5 | — | 6,49 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/11/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/08/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/08/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/03/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/08/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/09/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 08/10/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SC Paderborn 07 | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Norwich City | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | SC Paderborn 07 | Norwich City | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Berliner FC Dynamo | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hansa Rostock | Berliner FC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hansa Rostock II | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hertha Zehlendorf U19 | Hansa Rostock II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tennis Borussia Berlin U17 | Hertha Zehlendorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Tennis Borussia Berlin Youth | Tennis Borussia Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | BSC Rehberge Youth | Tennis Borussia Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực44