Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Slamar

ChemnitzerHậu vệGER
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dennis Slamar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Chemnitzer.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—13131.17010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131825 nghìn €
20/10/20131950 nghìn €
19/02/20141975 nghìn €
17/08/20141975 nghìn €
07/02/20152075 nghìn €
30/06/201520100 nghìn €
10/02/201621100 nghìn €
30/06/201621100 nghìn €
15/03/201722100 nghìn €
17/08/201722150 nghìn €
18/01/201823225 nghìn €
07/06/201823250 nghìn €
14/01/201924225 nghìn €
13/06/201924200 nghìn €
10/12/201925175 nghìn €
16/07/202025150 nghìn €
12/01/202126150 nghìn €
22/06/202126125 nghìn €
13/12/202127125 nghìn €
16/06/202227100 nghìn €
05/10/202228125 nghìn €
18/12/202228150 nghìn €
18/06/202328150 nghìn €
29/12/202329125 nghìn €
16/06/202429150 nghìn €
29/12/202430200 nghìn €
10/06/202530225 nghìn €
09/10/202531175 nghìn €
22/12/202531175 nghìn €
28/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Energie CottbusChemnitzerChuyển nhượng—
30/06/2022Carl Zeiss JenaEnergie CottbusChuyển nhượng—
27/08/2020SG Sonnenhof GrossaspachCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
30/06/2019Carl Zeiss JenaSG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
01/09/2016Free playerCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
30/06/2016Eintracht Braunschweig IIFree playerTrở lại—
31/12/2015Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig IIChuyển nhượng—
30/06/2015Eintracht Braunschweig IIEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2013Eintracht Braunschweig U19Eintracht Braunschweig IIChuyển nhượng—
31/12/2011Hallescher FC U19Eintracht Braunschweig U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Tasmania Berlin U17Hallescher FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Tasmania Berlin YouthSV Tasmania Berlin U17Chuyển nhượng—
31/12/2009Reinickendorfer Fuchse YouthSV Tasmania Berlin YouthChuyển nhượng—
30/06/20061.FC Lübars YouthReinickendorfer Fuchse YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com