
Dennis Duah là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Tiểu sử Dennis Duah
dennis duah là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Havelse và mang quốc tịch Germany ở độ tuổi 23. Sinh ngày 26/08/2003, cầu thủ cao 188 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 10 trận với 854 phút thi đấu và điểm trung bình 5,99 tại Hạng 3 Đức. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất là 175 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Dynamo Dresden đến Havelse.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 854 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 64% | 3 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/375 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/57 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/62 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 5/7 | V | 6,25 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 3/5 | — | 5,50 |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 4/8 | — | 5,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 3 | 9/12 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 2 | 6/9 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 2/5 | V | 6,21 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 7/8 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dynamo Dresden | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Havelse | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Dynamo Dresden | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Energie Cottbus | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Dynamo Dresden | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hamburger SV II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC St. Pauli Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Niendorfer TSV Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Concordia Hamburg Youth | Niendorfer TSV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Lohbrügge Youth | Concordia Hamburg Youth | Chuyển nhượng | — |