Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Dressel

TSV 1860 MünchenTiền vệGER
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dennis Dressel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9979500000——20—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002165%55%105,85

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 795 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/40 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Dressel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Holstein KielB 0-2900021026/40310/18V5,85
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 2-3900010019/3033/7—5,44
09/05/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückH 1-1900021155/6189/12—7,20
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 0-2900000023/2823/5—6,74
25/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenB 2-3900010145/5201/4—6,52
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1900010135/3735/13—7,12
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 1-5900000031/4123/3—5,83
09/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 1-1900011047/52811/17—7,29
05/04/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 1-0900000026/3214/5—7,29
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusH 1-1900000217/2313/8V6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20171825 nghìn €
19/02/20181925 nghìn €
29/06/20181950 nghìn €
14/01/20192050 nghìn €
13/06/20192075 nghìn €
22/09/201920125 nghìn €
10/12/201921200 nghìn €
02/04/202021275 nghìn €
16/07/202021350 nghìn €
10/11/202022400 nghìn €
19/01/202122400 nghìn €
13/06/202122450 nghìn €
29/12/202123400 nghìn €
31/05/202223400 nghìn €
27/09/202223600 nghìn €
29/11/202224750 nghìn €
27/06/202324900 nghìn €
14/12/202325900 nghìn €
05/06/202425900 nghìn €
09/10/202425600 nghìn €
16/12/202426400 nghìn €
18/06/202526500 nghìn €
22/12/202527450 nghìn €
18/03/202627400 nghìn €
28/05/202627350 nghìn €
15/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026SSV Ulm 1846TSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
21/01/2025Grazer AKSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
26/07/2024Hansa RostockGrazer AKChuyển nhượng—
30/06/2022TSV 1860 MünchenHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2017TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2015TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013TSV 1860 München YouthTSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com