Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denizcan Cosgun

Rheindorf AltachTiền vệAUT
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Denizcan Cosgun là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Tiểu sử Denizcan Cosgun

Denizcan Cosgun, 24 tuổi, là tiền vệ quốc tịch Austria hiện khoác áo Rheindorf Altach. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 3 trận ra sân tại Bundesliga Áo với tổng 40 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Bản chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ về Rheindorf Altach từ SV Austria Salzburg vào ngày 30/06/2026. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường ghi nhận là 300 nghìn €. Cao 177 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—40710002082%33%006,29
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denizcan Cosgun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-331000009/1001/1—5,84
11/10/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-022001008/800/4—6,79
19/09/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 1-210001003/501/1—6,09
30/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3dự bị00000—0———
22/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-18000003/501/3—6,45
25/07/2026Austrian Cup@ SV LeobendorfT 1-0dự bị00000—0———
08/05/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauH 2-26601000—0——6,60
02/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-02700000—0—V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/20201850 nghìn €
18/12/20201825 nghìn €
22/03/202119150 nghìn €
25/05/202119200 nghìn €
30/11/202119300 nghìn €
24/05/202220300 nghìn €
09/11/202220250 nghìn €
11/06/202321250 nghìn €
24/10/202321200 nghìn €
15/10/202422100 nghìn €
03/04/20252375 nghìn €
21/09/202523200 nghìn €
14/12/202523250 nghìn €
17/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Austria SalzburgRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2025Free PlayerSV Austria SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2023SV RiedFree PlayerTrở lại—
30/06/2022FC Wacker InnsbruckSV RiedChuyển nhượng—
29/06/2022SV HornFC Wacker InnsbruckCho mượn—
28/01/2021FC Wacker InnsbruckSV HornChuyển nhượng—
31/07/2020Red Bull Salzburg U18FC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
31/07/2018Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2016Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
06/08/2014FC Liefering YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—
31/07/2012Red Bull Salzburg (Youth)FC Liefering YouthChuyển nhượng—
17/07/2012ASV ASKÖ Salzburg YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy62
  • Sức mạnh31
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com