Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deniz Hümmet

Gamba OsakaTiền đạoTUR
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Deniz Hümmet là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
621Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9552020023771%28%106,65
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2110110011100%—003,83
Cúp Thiên Hoàng——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/74 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/39 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 3,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deniz Hümmet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-120101104/40——7,66
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-233003202/300/1—6,24
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-127001002/300/1—6,64
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-263000026/612/4—6,37
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-290004019/1412/6—6,21
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-245104128/900/2—7,56
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 0-090003209/1412/6—6,35
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-379002007/900/10V5,92
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-134004003/502/6—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201518150 nghìn €
05/06/201518150 nghìn €
03/02/201619150 nghìn €
12/07/201619150 nghìn €
13/07/201720200 nghìn €
19/11/201721250 nghìn €
19/06/201821250 nghìn €
15/01/201922300 nghìn €
27/06/201922250 nghìn €
19/11/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
04/08/202023200 nghìn €
09/12/202024400 nghìn €
08/06/202124500 nghìn €
11/10/202125450 nghìn €
03/01/202225525 nghìn €
30/03/202225500 nghìn €
31/05/202225400 nghìn €
14/11/202226350 nghìn €
26/06/202326450 nghìn €
12/09/202327500 nghìn €
07/12/202327700 nghìn €
12/06/2024271,2 triệu €
25/09/2024281,5 triệu €
19/12/2024282,5 triệu €
28/05/2025282,2 triệu €
14/12/2025292,0 triệu €
02/06/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/03/2025DjurgardensGamba OsakaHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
31/01/2024KalmarDjurgardensChuyển nhượng—
27/03/2023Caykur RizesporKalmarChuyển nhượng—
31/08/2021ElfsborgCaykur RizesporChuyển nhượng—
30/08/2021Orebro SKElfsborgCho mượn—
17/02/2021ElfsborgOrebro SKChuyển nhượng—
30/12/2020Orebro SKElfsborgCho mượn—
24/08/2020ElfsborgOrebro SKChuyển nhượng—
16/01/2019Trelleborgs FFElfsborgHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
25/01/2018Gefle IFTrelleborgs FFChuyển nhượng—
06/03/2017TroyesGefle IFChuyển nhượng—
30/01/2015Malmo U19TroyesChuyển nhượng—
31/12/2012Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com