
Deniz Ertas là thủ môn 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
12Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 202 | 12 | 0 | 0 | 72% | — | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/95 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/51 (49%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 32/50 | 0 | — | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 22 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 6,26 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/03/2024 | 18 | 275 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/10/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/03/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/11/2022 | Konyaspor U19 | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Konyaspor Youth | Konyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Bursaspor Youth | Konyaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | Altinordu FK Youth | Bursaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 156
- Chỉ số 254
- Chỉ số 450
- Chỉ số 370