Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deniz Ertas

KonyasporThủ mônTUR
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Deniz Ertas là thủ môn 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Konyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
12Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—32202120072%—006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/95 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/51 (49%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deniz Ertas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-1dự bị000—0———
11/10/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüH 0-0dự bị000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 0-0dự bị000—0———
13/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 1-0dự bị000—0———
05/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026Süper Ligvs KocaelisporB 1-29060032/500——6,78
23/08/2026Süper Lig@ FenerbahceB 2-49050028/320——6,56
15/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-1221009/130——6,26
23/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ TrabzonsporB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20231750 nghìn €
07/06/20231850 nghìn €
26/09/20231875 nghìn €
20/12/202318100 nghìn €
14/03/202418275 nghìn €
30/05/202419350 nghìn €
03/10/202419350 nghìn €
22/12/202419350 nghìn €
19/03/202520650 nghìn €
17/06/2025201,0 triệu €
30/09/2025203,5 triệu €
16/12/2025203,5 triệu €
20/05/2026213,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/11/2022Konyaspor U19KonyasporChuyển nhượng—
30/06/2021Konyaspor YouthKonyaspor U19Chuyển nhượng—
05/09/2019Bursaspor YouthKonyaspor YouthChuyển nhượng—
05/09/2018Altinordu FK YouthBursaspor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com