Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denisson Silva

Chungnam AsanTiền vệBRA
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Denisson Silva là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chungnam Asan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.915Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—103100000——00—
Korean K League 22026—24201.884702512176%45%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.884 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
21/51
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
466/613 (76%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
17/60 (28%)
Chuyền dài chính xác
23/45 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/153 (45%)
Không chiến thắng / thua
14 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 64
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
271
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denisson Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCH 0-0860021115/1712/4——
10/10/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-1900032024/3200/4—6,65
19/09/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 3-131102204/600/2—7,20
16/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-2900010131/4102/2—6,46
07/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCH 1-1900041032/4113/7—6,47
01/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-0902052020/2524/8—8,99
25/07/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 2-36401000—0——6,30
18/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1900021119/2514/6—6,45
12/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-160002208/1201/3—6,57
05/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 2-0900041039/4916/13V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20171950 nghìn €
22/02/20182050 nghìn €
28/06/201820150 nghìn €
11/02/201921325 nghìn €
28/06/201921350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
25/06/202123175 nghìn €
18/12/202124200 nghìn €
27/03/202224200 nghìn €
28/05/202224175 nghìn €
27/10/202224100 nghìn €
15/05/202325150 nghìn €
25/10/202325200 nghìn €
28/12/202326250 nghìn €
26/05/202426300 nghìn €
04/12/202427250 nghìn €
02/06/202527200 nghìn €
15/12/202528175 nghìn €
09/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2024FC Dinamo CityChungnam AsanChuyển nhượng—
17/01/2022KF Drenica SkenderajFC Dinamo CityChuyển nhượng—
18/01/2021Braga BKF Drenica SkenderajChuyển nhượng—
30/06/2017Associação Olímpica de Itabaiana (SE)Braga BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy69
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com