
Denis Pinto là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Tiểu sử Denis Pinto
Denis Pinto là tiền đạo 31 tuổi người Bolivia, cao 182 cm, hiện thi đấu cho Real Tomayapo. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 19 trận với 1228 phút, ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất từng là 300 nghìn € vào năm 2022. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 25/08/1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.228Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 11 | 8 | 693 | 1 | 0 | 2 | 20 | 3 | 78% | 44% | 0 | 0 | 6,71 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 6 | 535 | 3 | 0 | 0 | 18 | 9 | 69% | 55% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/131 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/58 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/86 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 7,02 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 69 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 8,16 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/22 | 0 | 5/11 | — | 7,32 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 0-5 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Nacional Potosi | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Real Tomayapo | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Blooming | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CD Vaca Diez | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2023 | Blooming | CD Vaca Diez | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Aurora | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Oriente Petrolero II | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | CD Oriente Petrolero II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Blooming | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực44