
Denis Pinto là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.228Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 11 | 8 | 693 | 1 | 0 | 2 | 20 | 3 | 78% | 44% | 0 | 0 | 6,71 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 6 | 535 | 3 | 0 | 0 | 18 | 9 | 69% | 55% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/131 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/58 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/86 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 7,02 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 69 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 8,16 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/22 | 0 | 5/11 | — | 7,32 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 0-5 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Nacional Potosi | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Real Tomayapo | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Blooming | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CD Vaca Diez | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2023 | Blooming | CD Vaca Diez | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Aurora | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Oriente Petrolero II | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | CD Oriente Petrolero II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Blooming | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực44