
Denis Paul Kun Darbellay
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Denis Paul Kun Darbellay là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.
Tiểu sử Denis Paul Kun Darbellay
Denis Paul Kun Darbellay là hậu vệ của Sisaket United, quốc tịch Thailand, 28 tuổi và sinh ngày 05/06/1998. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại VĐQG Thái Lan với 118 phút thi đấu và điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường đạt 100 nghìn € và hợp đồng có hạn đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Kasetsart FC sang Sisaket United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 57% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 3/3 | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 1/4 | — | 7,12 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Kasetsart FC | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Uthai Thani Forest | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2024 | BEC Tero Sasana | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Monthey | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Monthey Youth | Monthey | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | FC Sion U18 | FC Monthey Youth | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2013 | FC Monthey Youth | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật40
- Tư duy37
- Sức mạnh37
- Thể lực32