Denis Adamkovič
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Denis Adamkovič là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC ViOn Zlate Moravce-Vrable.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
533Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 3-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/6 | — | 6,19 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/14 | 0 | 1/4 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/05/2026 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/09/2026 | 19 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Trencin | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Spartak Trnava U19 | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Spartak Trnava Youth | Spartak Trnava U19 | Chuyển nhượng | — |