
denilzon ramallo
Tiền vệBOL
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
denilzon ramallo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BOL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | H 1-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 3/3 | — | 6,26 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/65 | 2 | 9/16 | V | 6,64 |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/40 | 2 | 5/11 | — | 8,14 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/45 | 1 | 6/9 | V | 6,44 |
| 04/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/3 | — | 5,99 |
| 01/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/07/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Ciudad Nueva Santa Cruz | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Universitario De Vinto | Ciudad Nueva Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Palmaflor del Trópico | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportivo Shalon | Palmaflor del Trópico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực47