
Denilson Valda
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Denilson Valda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Independiente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.790Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1790Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 18 | 1.520 | 0 | 0 | 2 | 10 | 3 | 77% | 51% | 7 | 0 | 6,15 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.520 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/336 (77%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/28 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/35 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/130 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 52
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/90 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 2/10 | V | 5,71 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 5/11 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/33 | 2 | 7/8 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/27 | 1 | 5/8 | — | 7,77 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 2 | 2/3 | V | 6,32 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 7/12 | — | 5,64 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 4 | 8/12 | — | 6,14 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 3/4 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/07/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy35
- Sức mạnh51
- Thể lực35