
Deni Pavlović là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
179Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,51Bàn/90 phút
59Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 19 | 11 | 149 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 149 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | B 0-5 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atert Bissen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atert Bissen | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | B 0-2 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Neman Grodno | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/08/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/03/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/03/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 07/11/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/11/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực45