
Deni Dashaev là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
691Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 10 | 4 | 511 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 70% | 48% | 2 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/131 (70%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 18/46 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/74 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/14 | 3 | 6/11 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 6/10 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 4/8 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 20/26 | 2 | 5/11 | V | 7,01 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11/17 | 3 | 6/14 | V | 7,83 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 4/4 | — | 6,87 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/4 | 1 | 2/5 | — | 6,16 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,28 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Strommen | Start Kristiansand | Cho mượn | — |
| 29/03/2026 | Start Kristiansand | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2023 | Flekkeroy IL | Start Kristiansand | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Start Kristiansand | Flekkeroy IL | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2023 | IK Start II | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | IK Start Youth | IK Start II | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2017 | FK Vigør Jugend | IK Start Youth | Chuyển nhượng | — |