Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Demiyat Slambekov

Irtysh PavlodarTiền vệKAZ
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Demiyat Slambekov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Irtysh Pavlodar.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
781Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
781Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—11660100000——20—
Kazakhstan Cup2026—2218010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 601 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/201720100 nghìn €
30/06/201821100 nghìn €
27/12/20182175 nghìn €
29/11/20202375 nghìn €
10/06/202124100 nghìn €
14/12/202124125 nghìn €
15/06/202225100 nghìn €
14/11/202225125 nghìn €
22/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Kyzylzhar PetropavlovskIrtysh PavlodarChuyển nhượng—
05/01/2026FC Ulytau ZhezkazganKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
14/03/2023Kaisar KyzylordaFC Ulytau ZhezkazganChuyển nhượng—
27/03/2022FK AksuKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
11/07/2021FK Aktobe LentoFK AksuChuyển nhượng—
11/03/2020HegelmannFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
30/06/2019FC Stumbras KaunasHegelmannChuyển nhượng—
31/12/2018FC Zhetysu TaldykorganFC Stumbras KaunasChuyển nhượng—
31/01/2018OkzhetpesFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
31/12/2016FC BayterekOkzhetpesChuyển nhượng—
31/03/2015Olé Brasil Futebol Clube (SP)FC BayterekChuyển nhượng—
29/02/2012Kairat Almaty U19Olé Brasil Futebol Clube (SP)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com