Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dele Ola

Petrolul PloiestiTiền vệNGR
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dele Ola là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—6228300000——20—
Romanian Cup2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 283 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20201925 nghìn €
15/06/20211975 nghìn €
23/12/202120125 nghìn €
12/06/202220125 nghìn €
22/11/202221150 nghìn €
19/06/202321250 nghìn €
19/12/202322225 nghìn €
04/06/202422225 nghìn €
19/12/202423250 nghìn €
16/06/202523250 nghìn €
22/09/202523200 nghìn €
21/12/202524150 nghìn €
23/03/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Sigma Olomouc BPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
31/12/2025SK Sigma OlomoucSigma Olomouc BChuyển nhượng—
30/12/2025SK Hanácká Slavia KroměřížSK Sigma OlomoucCho mượn—
07/09/2025SK Sigma OlomoucSK Hanácká Slavia KroměřížChuyển nhượng—
14/02/2023BFC DaugavpilsSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/01/2022FK LiepajaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
30/12/2021BFC DaugavpilsFK LiepajaCho mượn—
07/03/2021FK LiepajaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
29/02/2020FK Liepaja Football Academy (Nigeria)FK LiepajaChuyển nhượng—
04/10/2019Dominion Pacers FCFK Liepaja Football Academy (Nigeria)Chuyển nhượng—
30/06/2017—Dominion Pacers FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com